Dịch

votar

B1động từ (verb)
Hay gặp
/boˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. bỏ phiếu, bầu cửđộng từB1to cast a vote in an election or decision

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể votarDanh động từ votandoPhân từ votado
Presente
yovoto
túvotas
él/ella/Ud.vota
nosotrosvotamos
vosotrosvotáis
ellos/Uds.votan

Cụm từ (phrase)

derecho a votarQuyền bỏ phiếu
votar a favorBỏ phiếu thuận
votar en blancoBỏ phiếu trắng
votar en contraBỏ phiếu chống
votar demócrataBầu đảng Dân chủ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ném
  1. Ném, vứtto throw

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bỏ phiếu cho ai trong cuộc bầu cử vừa qua?
  • , .Bạn không chỉ nên đi bỏ phiếu, mà bạn còn có nghĩa vụ phải làm vậy.
  • .Đối với quốc hội, người ta bỏ phiếu cho một danh sách kín.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI