Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
votar en blanco
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu trắng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abstain
Bỏ phiếu trắng, không bỏ phiếu
Xuất hiện ở từ khác
votar
kết hợp
bỏ phiếu trắng
AI
1
Bỏ phiếu trắng
1
Bỏ phiếu trắng
1
Bỏ phiếu trắng