Nghĩa chính
Thêm 48 nghĩa- némđộng từA2to throw something away or forward
- phân vaiđộng từB1ngoại động từ (transitive)to assign a role in a play or performance
- dàn diễn viêndanh từB1the group of actors in a play or film
- bỏ phiếuđộng từB1to deposit a ballot or formally register a vote
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cast sth + adv./prep.liếc cái gì + adv./prep.She cast a welcoming smile in his direction.Cô ấy liếc một nụ cười chào đón về phía anh.
- cast sb sthliếc ai cái gìShe cast me a disapproving glance.Cô ấy liếc tôi một cái không tán thành.
- cast sthđổ cái gì
- cast sth on/upon sthđổ cái gì lên cái gìThis latest evidence casts serious doubt on his version of events.Bằng chứng mới nhất này làm nghiêm ngờ phiên bản sự kiện của anh ấy.
- cast sth over sthđổ cái gì lên cái gìThe sad news cast a shadow over the proceedings.Tin buồn đã đổ bóng tối lên buổi lễ.
- cast sth into sthđổ cái gì vào cái gìThe entire economic future of the islands was cast into doubt.Toàn bộ tương lai kinh tế của các hòn đảo bị đưa vào nghi ngờ.
Cụm động từ (phrasal verb)
48 nghĩa khác
Động từ (verb) 28
Danh từ (noun) 19
Tính từ (adjective) 1
Lột da
- Lột da, rụng lôngTo throw off (the skin) as a process of growth; to shed the hair or fur of the coat.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc castNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicasten
- từ tiếng Bắc Âu cổkasta“to throw, cast, overturn”
- từ tiếng German nguyên thủy*kastōną“to throw, cast”
Ví dụ
- .Bút sa gà chết.
- .Đạo diễn đã phân vai rất cẩn thận.
- .Chúng tôi đã bỏ phiếu.