Nghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- chọn, lựa chọn, tuyển chọnđộng từA1to choose someone or something from a group of options
- hái, ngắt, bứtđộng từA2to pull a fruit, flower, or leaf off a plant or tree
- ngoáy, cạy, xỉa, khềuđộng từB1to remove something with your fingers or a sharp tool
- bẻ khóa, mở khóađộng từB1to open a lock using a tool instead of a key
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pick sb/sthchọn ai/cái gìPick a number from one to twenty.Chọn một số từ một đến hai mươi.
- pick sb/sth to do sthchọn ai/cái gì làm gìHe has been picked to play in this week's game.Anh ấy đã được chọn chơi trong trận đấu tuần này.
- pick sb/sth for sthchọn ai/cái gì vào cái gìHave you been picked for the team?Bạn đã được chọn vào đội chưa?
- pick sb/sth as sthchọn ai/cái gì làm cái gìIt was picked as the best film in the competition.Nó được chọn là phim hay nhất trong cuộc thi.
- pick sthhái cái gì
- pick sth + adv./prep.nhặt cái gì + adv./prep.She picked bits of fluff from his sweater.Cô ấy nhặt các sợi bụi trên áo len của anh ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
29 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 11
Quyền chọn
- A choice; ability to choose.
Họ từ (word family)
cùng gốc pickNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Pháp và Nga có quyền chọn trước trong chuồng ngựa của chúng ta.
- , "" , .Tốt hơn là thong thả đi dạo, ghé tạt bơi trưa hoặc nhặt vỏ sò trên bãi biển, rồi tìm một chỗ neo đậu dễ chịu để qua đêm.
- .Tôi sẽ chọn cái có tên hay nhất.
Xuất hiện ở từ khác
- choosedễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa choose, thường thân mật hơn và phổ biến khi nói về đồ vật.
- favoriteđồng nghĩalựa chọn cụ thể, thường mang giọng thông tụng.
- pickeddễ nhầmỞ nghĩa động từ, “pick” là dạng nguyên; “picked” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của nó.
- selectedđồng nghĩaThân mật hơn và thường dùng để nói chọn người hoặc vật.
- takeđồng nghĩa, dễ nhầmThường nhấn mạnh việc chọn nhanh hoặc chọn từ nhiều khả năng.