Nghĩa chính
Thêm 55 nghĩa- Hắc ín, nhựa đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark, extremely viscous material still remaining after distilling crude oil or natural tar.
- Sân bóng, sân thi đấu, sân cỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The field on which cricket, soccer, rugby, gridiron or field hockey is played. (In cricket, the pitch is in the centre of the field; see cricket pitch.) (Not often used in the US or Canada, where "field" is the preferred word.)
- Ném, quăng, liệngđộng từngoại động từ (transitive)To throw.
- Đen kịt, đen như mựctính từVery dark black; pitch-black.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pitch sb/sth + adv./prep.ném ai/cái gì + adv./prep.
- pitch (sth)ném (cái gì)
- pitch (sth) + adv./prep.đập (cái gì) + adv./prep.
- pitch sth (+ adv./prep./adj.)định vị cái gì (+ adv./prep./adj.)They have pitched their prices too high.Họ đã định giá quá cao.
- pitch sth (at sth)định vị cái gì (ở mức gì)The test was pitched at too low a level for the students.Bài kiểm tra được đặt ở mức quá thấp đối với sinh viên.
- pitch sth (at sb)hướng cái gì (vào ai)The new software is being pitched at banks.Phần mềm mới đang được hướng vào các ngân hàng.
Cụm động từ (phrasal verb)
- pitchinGiúp đỡ; hỗ trợ cho vay; đóng góp; làm một phần của mình để giúp đỡ
- pitchupĐến; bật lên
- pitchonNém (cái gì) lên (cái gì)
- pitchoutCú ném được cố ý ném ra ngoài cho người bắt bóng đứng lên với mục đích tạo điều kiện cho người bắt bóng ném người chạy ra ngoài
- pitchintoTấn công; lạm dụng
- pitchuponNgẫu nhiên chọn đúng, tình cờ chọn đúng (cái gì, ai... ); chọn hú họa
- pitcharoundCố tình ném những cú ném hơi ra khỏi khu vực tấn công, hy vọng rằng người đánh bóng sẽ lắc lư điên cuồng ở một cú ném, nhưng lại cho rằng bạn sẽ dắt anh ta đi
55 nghĩa khác
Danh từ (noun) 30
Động từ (verb) 24
Tính từ (adjective) 1
Lời chào hàng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lời chào hàng, bài thuyết trìnhAn effort to sell or promote something.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pitchNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạipicche
- từ tiếng Anh cổpiċ
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pik
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipicchen
- từ tiếng Anh cổ*piċċan
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pikkijan
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.
- .Hai đội đã gặp nhau trên sân thi đấu.
- .Anh ấy đã chào hàng tôi một bài.