Dịch

pitch on

động từ (verb)
US/ˌpɪtʃ ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Ném (cái gì) lên (cái gì)động từTo throw (something) onto (something).
  2. Đưa ra một lời chào hàng (một bài thuyết trình để thuyết phục ai đó về một ý tưởng) cho (ai đó)động từTo give a pitch (a presentation to convince someone on an idea) to (someone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitch onNguyên thể (infinitive)
  2. pitches onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. pitched onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pitching onPhân từ I (present participle)

AI