Nghĩa chính
- Ném (cái gì) lên (cái gì)động từTo throw (something) onto (something).
- Đưa ra một lời chào hàng (một bài thuyết trình để thuyết phục ai đó về một ý tưởng) cho (ai đó)động từTo give a pitch (a presentation to convince someone on an idea) to (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitch onNguyên thể (infinitive)
- pitches onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- pitched onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pitching onPhân từ I (present participle)