Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cricket pitch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɹ
ɪ
k
ə
t
ˈ
p
ɪ
tʃ
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Sân cricket
danh từ
The twenty-two yard strip between the two wickets, where the batsman faces the bowler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cricket pitch
Dạng gốc
(base form)
cricket pitch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sân cricket
1
Sân cricket
1
Sân cricket