largo
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈlaɾɡo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- dàitính từA1having a large distance from one end to the other
- lâu, dài, kéo dàitính từA1lasting or taking a great amount of time
- chiều dài, độ dàidanh từA2the extent or measurement of something from end to end
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largoDạng gốc (base form)
- larguísimoSo sánh nhất (superlative)
- largasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- largosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- largaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a lo largo degiới từ | giới từ | Trong suốt, dọc theo, xuyên suốt |
| de largo recorrido | Đường dài | |
| pasar de largo | Đi thẳng qua | |
| a largo plazo | Dài hạn | |
| de largo | Về chiều dài | |
| largo tiempo | Thời gian dài, thời gian lâu | |
| pelo largo | Tóc dài | |
| a lo largotrạng từ | trạng từ | Theo chiều dọc (theo hướng dài) |
7 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 2
Động từ (verb) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Hơn
- Hơn, có dưgood (slightly larger than the given amount)
Xuất hiện ở từ khác
- brevetrái nghĩađối nghĩa về độ dài hoặc thời gian
- cortotrái nghĩanghĩa ngược là “dài”
- fuerađồng nghĩaDùng như thán từ mang tính xua đuổi gay gắt tương tự.
- grandedễ nhầmCó nghĩa là 'dài' về chiều dài hoặc thời gian, không phải 'to lớn' (dễ nhầm với từ 'large' trong tiếng Anh).
- largadễ nhầmDạng giống đực của “largo”, dùng với danh từ giống đực hoặc trung tính.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc largoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Dọc con phố có trồng hoa anh đào.
- .Dọc theo khúc sông này có sếu.
- .Một con đường dài đầy thăng trầm đang chờ đợi chúng ta.