longitud
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lonxiˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Chiều dàidanh từlength
- Kinh độdanh từlongitude
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longitudDạng gốc (base form)
- longitudesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| longitud de ondadanh từ | danh từ | Bước sóng |
| salto de longitud | Nhảy xa | |
| longitud de onda corta | Bước sóng ngắn | |
| longitud de onda larga | Bước sóng dài | |
| longitud de onda visible | Bước sóng khả kiến | |
| medir la longitud de onda | Đo bước sóng | |
| longitud de onda electromagnética | Bước sóng điện từ |
Họ từ (word family)
cùng gốc longitudTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- largođồng nghĩachiều dài, mang tính toán học hoặc kỹ thuật hơn