breve
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbɾebe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- ngắn gọn, ngắn, vắn tắttính từB1Lasting for a short time or using few words.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en breve | Sớm, chẳng bao lâu nữa | |
| ser breve | Nói ngắn gọn | |
| la vida es brevecụm từ | cụm từ | Cuộc sống rất ngắn ngủi |
| lo bueno, si breve, dos veces buenocụm từ | cụm từ | Càng ngắn càng tốt |
| pausa breve | Khoảng dừng ngắn | |
| breve resumen | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| biografía breve | Tiểu sử tóm tắt | |
| breve descripción | Mô tả ngắn gọn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nốt tròn đôi
- Nốt tròn đôi, sắc lệnhbreve
Họ từ (word family)
cùng gốc breveNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi một mô tả ngắn gọn về tên trộm không?
- , .Chúng tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn nói ngắn gọn.
- .Có tin đồn rằng công ty sẽ sớm phá sản.