cuadrada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngắt quãngdanh từbreve
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuadradaDạng gốc (base form)
- cuadradasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabeza cuadradadanh từ | danh từ | Hình vuông (người theo quy ước xã hội) |
| matriz cuadradadanh từ | danh từ | Ma trận vuông |
| raíz cuadrada | Căn bậc hai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh