Dịch

cuadrada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngắt quãngdanh từbreve

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuadradaDạng gốc (base form)
  2. cuadradasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cabeza cuadradadanh từHình vuông (người theo quy ước xã hội)
matriz cuadradadanh từMa trận vuông
raíz cuadradaCăn bậc hai

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI