cabeza cuadrada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình vuông (người theo quy ước xã hội)danh từsquare (socially conventional person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabeza cuadradaDạng gốc (base form)
- cabezas cuadradasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh