Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matriz cuadrada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ma trận vuông
danh từ
square matrix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matriz cuadrada
Dạng gốc
(base form)
matri
ces cuadradas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
square matrix
Ma trận có số hàng bằng số cột
AI
1
Ma trận vuông
1
Ma trận vuông
1
Ma trận vuông