Nghĩa chính
- Ma trận có số hàng bằng số cộtdanh từA matrix having the same number of rows as columns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- square matrixDạng gốc (base form)
- square matrixesSố nhiều (plural)
- square matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha