Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Ngắn, ngắn ngủi, chóng vánhtính từOf short duration; happening quickly.
- Ngắn gọn, súc tíchtính từConcise; taking few words.
- Quần lót tam giácdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Underwear briefs.
- Tóm tắt thông tin, phổ biến nội dungđộng từngoại động từ (transitive)To summarize a recent development to some person with decision-making power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briefNguyên thể (infinitive)
- briefsSố nhiều (plural)
- briefedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- briefingPhân từ I (present participle)
- brieferSo sánh hơn (comparative)
- more briefSo sánh hơn (comparative)
- briefestSo sánh nhất (superlative)
- most briefSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- brief sbthông báo cho aiI expect to be kept fully briefed at all times.Tôi mong được thông báo đầy đủ mọi lúc.
- brief sb on/about sththông báo cho ai về cái gìThe officer briefed her on what to expect.Viên cảnh sát thông báo cho cô về những gì sẽ xảy ra.
- brief sb (to do sth)ủy thác cho ai (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief casedanh từ | danh từ | Trường hợp ngắn |
| brief description | Mô tả ngắn gọn | |
| brief meeting | Cuộc họp ngắn | |
| brief note | Ghi chú ngắn | |
| brief period | Khoảng thời gian ngắn | |
| brief summary | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| brief encounter | Cuộc gặp ngắn ngủi | |
| brief moment | Khoảnh khắc ngắn ngủi |
18 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 13
Động từ (verb) 1
Trạng từ (adverb) 2
Ngắn
- Occupying a small distance, area or spatial extent; short.
Họ từ (word family)
cùng gốc briefNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . Obama’s , , .Khoảnh khắc ngắn ngủi sau cuộc bầu cử bốn năm trước, khi nhiều người Mỹ nghĩ rằng việc ông Obama đắc cử sẽ báo hiệu một kỷ nguyên chính trị mới ít chia rẽ hơn, giờ đây dường như đã là chuyện của quá khứ.
- , . , . .Anh ta từng nói cô ấy giống như nàng Salome của Beardsley. Và quả thực cô ấy có đôi mắt hẹp và gò má cao của sinh vật đó, và sự uyển chuyển gần như tương thích với sự đối xứng của con người. Lời tán tỉnh của anh ta ngắn gọn nhưng sắc sảo.
- .Chiếc váy của cô ấy ngắn nhưng chắc chắn là mát mẻ.