Dịch

brevi-

tiền tố (prefix)
UK/ˌbɹɛv.ə-/

Nghĩa chính

  1. Ngắntiền tốShort.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbrevis“short”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI