Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brevi-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˌ
b
ɹɛ
v
.
ə
-/
Nghĩa chính
1
Ngắn
tiền tố
Short.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
brevis
“short”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
短
duǎn
Ngắn
Tiếng Tây Ban Nha
corto
Ngắn
canijo
Ngắn; lùn
petiso
Ngắn
AI
1
Ngắn
1
Ngắn
1
Ngắn