Dịch

petiso

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngắntính từshort
  2. Thấptính từlow
  3. Lùn (người lùn)danh từshorty (short person)
  4. Đứa trẻdanh từyoung child

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petisoDạng gốc (base form)
  2. petisasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. petisosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. petisaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngựa ngắn
  1. short horse

AI