canijo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈnixo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngắn; lùntính từshort; stumpy
- Nhiều cỏ dại; yếu đuốitính từweedy; wussy
- Đứa trẻ; kẻ ăn trộmdanh từkid; whippersnapper
- Cần sa; ôi; âm hộdanh từweed; wuss; pussy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lùn
- shorty
Ví dụ
- , ,
Họ từ (word family)
cùng gốc canijoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh