Dịch

canijo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈnixo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngắn; lùntính từshort; stumpy
  2. Nhiều cỏ dại; yếu đuốitính từweedy; wussy
  3. Đứa trẻ; kẻ ăn trộmdanh từkid; whippersnapper
  4. Cần sa; ôi; âm hộdanh từweed; wuss; pussy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canijoDạng gốc (base form)
  2. canijasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. canijosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. canijaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lùn
  1. shorty

Ví dụ

  • , ,

AI