Dịch

cani

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkani/

Nghĩa chính

  1. Chav, townie/towny (thanh niên thuộc tầng lớp lao động, đặc biệt là những người gắn liền với sự hung hăng, trình độ học vấn kém và sở thích "chung" về quần áo và lối sống)danh từchav, townie/towny (working-class youth, especially one associated with aggression, poor education, and a perceived "common" taste in clothing and lifestyle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caniDạng gốc (base form)
  2. canisSố nhiều (plural)
  3. chonisGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. choniGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • /

AI