cani
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkani/
Nghĩa chính
- Chav, townie/towny (thanh niên thuộc tầng lớp lao động, đặc biệt là những người gắn liền với sự hung hăng, trình độ học vấn kém và sở thích "chung" về quần áo và lối sống)danh từchav, townie/towny (working-class youth, especially one associated with aggression, poor education, and a perceived "common" taste in clothing and lifestyle)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc caniĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- /