Nghĩa chính
- Thanh niên thuộc tầng lớp lao động, đặc biệt là những người có tính hung hăng, trình độ học vấn kém và có sở thích "chung" về quần áo và lối sốngdanh từA working-class youth, especially one associated with aggression, poor education, and a perceived "common" taste in clothing and lifestyle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chavDạng gốc (base form)
- chavsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘’, ill-educated, fast-breeding, .
- / / , / Dizzee