Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chavism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái của một chav
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a chav
Nguồn gốc
(etymology)
chav
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chonismo
giống đực
Sự tham lam, sự rác rưởi
AI
1
Trạng thái của một chav
1
Trạng thái của một chav
1
Trạng thái của một chav