Dịch

chonismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoˈnismo/

Nghĩa chính

  1. Sự tham lam, sự rác rưởidanh từchavism, trashiness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chonismoDạng gốc (base form)
  2. chonismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI