Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chonismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Sự tham lam, sự rác rưởi
danh từ
chavism, trashiness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chonismo
Dạng gốc
(base form)
chonismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chavism
Trạng thái của một chav
AI
1
Sự tham lam
1
Sự tham lam
1
Sự tham lam