Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rầm, bốp, đoàngthán từRepresenting a loud noise or heavy impact.
- Đùng một cái, thoắt cáithán từRepresenting a sudden or abrupt occurrence.
- Kẻ ngu xuẩn, thằng ngốcdanh từA ned; a bampot.
- Dạng viết tắt của bare-arse minimumdanh từAbbreviation of bare-arse minimum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bamDạng gốc (base form)
- bamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go bam | Kêu đánh rầm | |
| wham bam | Chớp nhoáng, vội vã | |
| fam-bamdanh từ | danh từ | Gia đình |
| wham, bam, thank you ma'amcụm từ | cụm từ | Biểu thị quan hệ tình dục nhanh chóng, công thức và không lãng mạn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Trò lừa bịp
- Trò lừa bịp, cú lừaAn imposition; a cheat; a hoax.
Họ từ (word family)
cùng gốc bamNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . ! .Đêm qua gió quật đổ cái cây. Rầm! Làm tôi sợ suýt chết.
- . — ! — .Cô ấy bảo đã đá anh ta. Giờ thì — đùng một cái! — họ lại quay lại với nhau.
- .Để xua bớt nỗi buồn chán, anh ta liên tục bịa ra đủ thứ trò lừa phỉnh họ.