Dịch

bam

B2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
UK/bam/US/bæm/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Rầm, bốp, đoàngthán từRepresenting a loud noise or heavy impact.
  2. Đùng một cái, thoắt cáithán từRepresenting a sudden or abrupt occurrence.
  3. Kẻ ngu xuẩn, thằng ngốcdanh từA ned; a bampot.
  4. Dạng viết tắt của bare-arse minimumdanh từAbbreviation of bare-arse minimum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bamDạng gốc (base form)
  2. bamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

go bamKêu đánh rầm
wham bamChớp nhoáng, vội vã
fam-bamdanh từGia đình
wham, bam, thank you ma'amcụm từBiểu thị quan hệ tình dục nhanh chóng, công thức và không lãng mạn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Trò lừa bịp
  1. Trò lừa bịp, cú lừaAn imposition; a cheat; a hoax.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • . ! .Đêm qua gió quật đổ cái cây. Rầm! Làm tôi sợ suýt chết.
  • . — ! — .Cô ấy bảo đã đá anh ta. Giờ thì — đùng một cái! — họ lại quay lại với nhau.
  • .Để xua bớt nỗi buồn chán, anh ta liên tục bịa ra đủ thứ trò lừa phỉnh họ.

AI