Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cú đập mạnhdanh từA forceful blow.
- Tiếng đập mạnhdanh từThe sound of such a blow; a thud.
- Sự bất ngờthán từUsed to indicate something dramatic, sudden, and unanticipated has occurred.
- Đập mạnhđộng từngoại động từ (transitive)To smash or strike (someone or something) with great force or impact; to slam, to whack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wham bam | Chớp nhoáng, vội vã | |
| whim-whamdanh từ | danh từ | Đồ vật kì quái; một món đồ lặt vặt |
| wham, bam, thank you ma'amcụm từ | cụm từ | Biểu thị quan hệ tình dục nhanh chóng, công thức và không lãng mạn |
| whame flydanh từ | danh từ | Ruồi ngựa hoặc ruồi trâu |
| whammy bardanh từ | danh từ | Đòn bẩy ở ngựa đàn hoặc phần đuôi của đàn guitar điện, được sử dụng để tăng thêm độ rung cho âm thanh bằng cách thay đổi độ căng của dây |
| wham-bam | Chưa có nghĩa | |
| wham-bang | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 3
Nỗ lực
- An attempt.
Họ từ (word family)
cùng gốc whamVí dụ
- , . . .Dù sao thì cứ thử một lần xem sao. Đừng để nó chạy thoát. Hạ gục nó để chúng ta có thể xem xét kỹ hơn.
- .Chúng tôi nghe tiếng rầm khi cái búa đập vào tường.
- ! .Rầm! Chiếc xe tải đâm vào tường.