whim-wham
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ý thích bất chợt hoặc ưa thíchdanh từA whim or fancy.
- Trạng thái lo lắng thần kinhdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A state of nervous anxiety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whim-whamDạng gốc (base form)
- whim-whamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whim-wham for a goose's bridle | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồ vật kì quái
- Đồ vật kì quái; một món đồ lặt vặtA whimsical object; a trinket.
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- . , , .
- ′ , ,