pijo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈpixo/
Nghĩa chính
- Sang chảnh, hợm hĩnh, điệu bộtính từsnobby, posh, exhibiting stereotypical upper class behaviour
- Kẻ hợm của, công tử bộtdanh từsnob, dandy
- Buồi, cặc, dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pijoVí dụ
- "" .Bạn bè âu yếm gọi con cặc của tôi là "chuyện phiếm" vì nó cứ truyền từ miệng này sang miệng khác.
- , , .Borja đúng là công tử bột, nhưng tôi thấy cậu ấy rất dễ mến.
- .Bú cặc tao đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung