Dịch

cheto

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃeto/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tuyệt vời, ngọt ngào, rực rỡtính từgreat, sweet, brill
  2. Sang trọng, hợm hĩnhtính từposh, snobbish
  3. Rất mạnh mẽtính từvery powerful
  4. Người giàudanh từrich person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chetoDạng gốc (base form)
  2. chetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chetosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chetaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Xe buýt
  1. bus

Ví dụ

AI