cheto
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃeto/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tuyệt vời, ngọt ngào, rực rỡtính từgreat, sweet, brill
- Sang trọng, hợm hĩnhtính từposh, snobbish
- Rất mạnh mẽtính từvery powerful
- Người giàudanh từrich person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xe buýt
- bus