bus
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbus/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của autobús; xe buýtdanh từclipping of autobús; bus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- busDạng gốc (base form)
- busesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bus orugadanh từ | danh từ | Xe buýt có khớp nối |
| carril busdanh từ | danh từ | Làn xe buýt |
| bus de cortesía | Xe buýt đưa đón |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Xe buýt
- bus
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc busTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh