camioneta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kamjoˈneta/nguồn
Nghĩa chính
- Xe bán tảidanh từpick-up truck
- Toa xe ga; xe ô tôdanh từstation wagon; estate car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camionetaDạng gốc (base form)
- camionetasSố nhiều (plural)
- camionetazaDạng chỉ lớn (augmentative)
- camionetotaDạng chỉ lớn (augmentative)
Xuất hiện ở từ khác
- vanđồng nghĩaThường dùng ở Mỹ Latinh để chỉ các loại xe bán tải hoặc xe chở khách nhỏ.