furgoneta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa)danh từvan (a covered vehicle used for carrying goods)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furgonetaDạng gốc (base form)
- furgonetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa)
Họ từ (word family)
cùng gốc furgonetaXuất hiện ở từ khác
- vanđồng nghĩaTừ chuẩn phổ biến hơn tại Tây Ban Nha để chỉ xe tải nhỏ chở hàng.