Dịch

furgoneta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa)danh từvan (a covered vehicle used for carrying goods)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furgonetaDạng gốc (base form)
  2. furgonetasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa)

AI