Dịch

Van

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Arkansas, Arkansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Arkansas County, Arkansas.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Polk, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Polk County, Missouri.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harney, Oregondanh từ riêngAn unincorporated community in Harney County, Oregon.
  4. Con mèo Vândanh từA Van cat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VanDạng gốc (base form)
  2. VansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Van Horndanh từ riêngMột họ
Van Allendanh từ riêngMột họ từ tiếng Hà Lan
police vandanh từLoại phương tiện do lực lượng cảnh sát điều hành, thường được sử dụng để vận chuyển tù nhân trong phòng giam được thiết kế đặc biệt
removal vandanh từXe chuyển nhà
delivery vandanh từXe giao hàng
ice cream vandanh từPhương tiện bán kem ven đường, chủ yếu dành cho trẻ em
e-vandanh từXe tải điện: một chiếc xe tải có động cơ có thân xe tải có động cơ đẩy bằng điện, đặc biệt là loại chạy hoàn toàn bằng điện thay vì chạy bằng điện hybrid
box vandanh từXe tải có thùng chứa hàng hình hộp chữ nhật khép kín

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Danh từ (noun) 1
Thành phố ở Quận Van Zandt
  1. Thành phố ở Quận Van Zandt, TexasA city in Van Zandt County, Texas.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳVan
  2. từ tiếng Thổ OttomanوانVan
  3. từ Middle ArmenianՎանVan

Ví dụ

  • .
  • .
  • Gogh.

AI