Dịch

e-van

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe tải điện: một chiếc xe tải có động cơ có thân xe tải có động cơ đẩy bằng điện, đặc biệt là loại chạy hoàn toàn bằng điện thay vì chạy bằng điện hybriddanh từAn electric van: a motor truck with van body whose propulsion is electric, especially one that is fully electric as opposed to hybrid electric.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-vanDạng gốc (base form)
  2. e-vansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI