furgón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fuɾˈɡon/nguồn
Nghĩa chính
- Van (một loại xe có mái che dùng để chở hàng hóa hoặc người)danh từvan (a covered vehicle used for carrying goods or people)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furgónDạng gốc (base form)
- furgonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| furgón de cola | Toa tàu | |
| furgón blindado | Xe bọc thép, xe an ninh |
Họ từ (word family)
cùng gốc furgónNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .