Dịch

Van Horn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn, quận lỵ của Quận Culberson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Culberson County, Texas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Skagit, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Skagit County, Washington, United States.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI