Van Horn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Culberson, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Culberson County, Texas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Skagit, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Skagit County, Washington, United States.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .