Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pickup
C2
danh từ
(noun)
/ˈpikap/
Nghĩa chính
1
Đón (xe)
danh từ
pickup (vehicle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pickup
Dạng gốc
(base form)
pickup
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pickup
Đầu đọc đĩa than
AI
1
Đón (xe)
1
Đón (xe)
1
Đón (xe)