Dịch

vagoneta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɡoˈneta/

Nghĩa chính

  1. Xe chở hàng của tôidanh từminecart
  2. Xe ngựa; xe bòqua tiếng Anhdanh từwagon
  3. Toa xe ga; xe ô tôdanh từstation wagon; estate car

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI