vagoneta
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɡoˈneta/
Nghĩa chính
- Xe chở hàng của tôidanh từminecart
- Xe ngựa; xe bòqua tiếng Anhdanh từwagon
- Toa xe ga; xe ô tôdanh từstation wagon; estate car
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vagonetaDạng gốc (base form)
- vagonetasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
- wagonXe ngựa; xe bò
- minecartThùng chứa có bánh xe, thường là loại di chuyển trên đường ray, được sử dụng để di chuyển vật liệu khai thác mỏ
- station wagonKiểu thân xe dành cho ô tô trong đó mui được kéo dài về phía sau để tạo ra một khu vực kín ở vị trí và phục vụ chức năng cốp ( cốp) của xe sedan hoặc saloon