Dịch

troca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾoka/

Nghĩa chính

  1. Xe bán tảidanh từpickup truck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trocaDạng gốc (base form)
  2. trocasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe bán tải
Khác

Ngôn ngữ khác

AI