Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
troca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾoka/
Nghĩa chính
1
Xe bán tải
danh từ
pickup truck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
troca
Dạng gốc
(base form)
troca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
troca
troca
r
Đổi
động từ
troca
miento
Trao đổi (chuyển đổi)
danh từ
troca
ntérico
trochanteric, trochanteral
chưa dịch
tính từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xe bán tải
camioneta
chata
Khác
pickup
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pickup truck
Xe bán tải
AI
1
Xe bán tải
1
Xe bán tải
1
Xe bán tải