trocar
động từ (verb)
/tɾoˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đổiđộng từto barter
- Biến thành; trở thành (thường dành cho những thay đổi tiêu cực)động từto turn into; become (usually for negative changes)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trocarDanh động từ trocandoPhân từ trocado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trueco |
| tú | truecas |
| él/ella/Ud. | trueca |
| nosotros | trocamos |
| vosotros | trocáis |
| ellos/Uds. | truecan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trocar las palabras | Chưa có nghĩa |