chiva
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiba/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chăn, ga trải giườngdanh từblanket, coverlet
- Râu dêdanh từgoatee, beard
- Tắt máy trong trò chơi dominodanh từshutout in a game of dominoes
- (sai) sự giả vờ, lời bào chữa khập khiễngdanh từ(false) pretence, lame excuse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Hêrôin
- heroin