Dịch

chiva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chăn, ga trải giườngdanh từblanket, coverlet
  2. Râu dêdanh từgoatee, beard
  3. Tắt máy trong trò chơi dominodanh từshutout in a game of dominoes
  4. (sai) sự giả vờ, lời bào chữa khập khiễngdanh từ(false) pretence, lame excuse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chivaDạng gốc (base form)
  2. chivasSố nhiều (plural)
  3. chivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chivoGiống đực (masculine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hêrôin
  1. heroin

AI