piocha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjot͡ʃa/
Nghĩa chính
- Râu dêdanh từgoatee
- Huy hiệudanh từbadge
- Xoandanh từbead tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piochaDạng gốc (base form)
- piochasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por piocha | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung