Dịch

piocha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpjot͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Râu dêdanh từgoatee
  2. Huy hiệudanh từbadge
  3. Xoandanh từbead tree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piochaDạng gốc (base form)
  2. piochasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por piochaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI