Dịch

placa

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈplaka/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Tấm, phiếndanh từplate
  2. Biển hiệu, biển báodanh từshield, sign
  3. Huy hiệu, phù hiệudanh từbadge
  4. Dạng chia của placarđộng từinflection of placar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. placaDạng gốc (base form)
  2. placasSố nhiều (plural)
  3. plaquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

placa baseBo mạch chủ
placa dentalMảng bám răng
placa solarTấm pin mặt trời
placa madredanh từBo mạch chủ
placa de cocciónBếp nấu (Anh, AU, New Zealand), bếp nấu (US, CA), bếp mặt nhẵn
pico y placaGiờ giới nghiêm xe
placa de Petridanh từĐĩa Petri
placa tectónicaMảng kiến tạo

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Hàm răng giả
  1. choppers (artificial teeth)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Biển hiệu ghi rằng thành phố này có tên là Itu.
  • .Biển số xe của bạn bị mờ rồi.
  • .Tấm biển cho biết vị trí sinh sống của từng người.

AI