Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
placaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/plaˈkaxe/
Nghĩa chính
1
Giải quyết
danh từ
tackle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placaje
Dạng gốc
(base form)
placaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Cada
pequeño
logro
de
Namibia
,
desde
una
melé
a
favor
,
un
placaje
meritorio
o
las
certeras
patadas
de
su
apertura
Theuns
Kotze
,
merecía
reseña
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处理
chǔ lǐ
Xử lý, giải quyết
解决
jiě jué
Giải quyết, dàn xếp
办
bàn
Làm, giải quyết, tổ chức
Tiếng Anh
tackle
Sự chặn; sự cản
AI
1
Giải quyết
1
Giải quyết
1
Giải quyết