Dịch

placar

giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/plaˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Buồng nhỏdanh từcloset
  2. Giải quyếtđộng từto tackle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể placarDanh động từ placandoPhân từ placado
Presente
yoplaco
túplacas
él/ella/Ud.placa
nosotrosplacamos
vosotrosplacáis
ellos/Uds.placan

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Bình tĩnh
  1. to calm

AI