taclear
động từ (verb)
/takleˈaɾ/
Nghĩa chính
- Giải quyếtđộng từto tackle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể taclearDanh động từ tacleandoPhân từ tacleado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tacleo |
| tú | tacleas |
| él/ella/Ud. | taclea |
| nosotros | tacleamos |
| vosotros | tacleáis |
| ellos/Uds. | taclean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh