calmar
B2động từ (verb)
/kalˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Bình tĩnh, tĩnh lặng (hạn chế và giảm bớt sự chuyển động và xáo trộn)động từto calm, to still (to limit and lessen in motion and disturbance)
- Làm dịu, làm dịu đi, làm nguôi ngoai, làm dịu đi (làm giảm cường độ)động từto calm, soothe, assuage, to ease, to appease, to quell, to allay, to settle, to relieve (to make lessen in intensity)
- Xoa dịu (ví dụ: một tình huống hoặc vấn đề, căng thẳng hoặc xung đột, khủng hoảng)động từto defuse (e.g. a situation or problem, tension or conflict, a crisis)
- Làm dịu đi, làm dịu đi (cơn khát)động từto quench, to quell (one's thirst)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calmarDanh động từ calmandoPhân từ calmado
| Presente | |
|---|---|
| yo | calmo |
| tú | calmas |
| él/ella/Ud. | calma |
| nosotros | calmamos |
| vosotros | calmáis |
| ellos/Uds. | calman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calmar la sed | Làm dịu cơn khát | |
| calmar el dolor | Giảm đau | |
| calmarse la tormenta | Cơn bão lắng xuống | |
| calmar los ánimos | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Làm mát
- to cool