aquietar
động từ (verb)
/akjeˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Bình tĩnh, để yên tĩnhđộng từto calm, to still
- Bình tĩnh lạiđộng từto calm down
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aquietarDanh động từ aquietandoPhân từ aquietado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aquieto |
| tú | aquietas |
| él/ella/Ud. | aquieta |
| nosotros | aquietamos |
| vosotros | aquietáis |
| ellos/Uds. | aquietan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa