Dịch

aquietar

động từ (verb)
/akjeˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Bình tĩnh, để yên tĩnhđộng từto calm, to still
  2. Bình tĩnh lạiđộng từto calm down

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể aquietarDanh động từ aquietandoPhân từ aquietado
Presente
yoaquieto
túaquietas
él/ella/Ud.aquieta
nosotrosaquietamos
vosotrosaquietáis
ellos/Uds.aquietan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI