Nghĩa chính
- Bình tĩnh, nguôi giận, dịu điđộng từnội động từ (intransitive)To become less excited, intense, or angry.
- Làm dịu đi, xoa dịu, trấn tĩnhđộng từngoại động từ (transitive)To cause to become less excited, intense, or angry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calm downNguyên thể (infinitive)
- calms downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- calmed downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- calming downPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- stresstrái nghĩaTrở lại trạng thái bình tĩnh, điều trai với bồn chồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Bạn cần phải bình tĩnh lại.
- .Bạn nên bình tĩnh hơn một chút.
- , .Mọi người, bình tĩnh đi.