calmante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalˈmante/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thư giãn, êm dịutính từrelaxing, soothing
- Thuốc giảm đau (bất cứ thứ gì có tác dụng gây mê hoặc làm dịu)danh từpainkiller (anything that has a narcotic effect or calms)
- Thuốc an thầndanh từtranquilizer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calmanteDạng gốc (base form)
- calmantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomarse un calmante | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thuốc an thần
- sedative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thư giãn
Thuốc giảm đau (bất cứ thứ gì có tác dụng gây mê hoặc làm dịu)
Thuốc an thần