sedante
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/seˈdante/
Nghĩa chính
- Thuốc an thầntính từsedative
- Làm dịudanh từsedative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedanteDạng gốc (base form)
- sedantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuốc an thần
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh