sedative
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Làm dịudanh từAn agent or drug that sedates, having a calming or soothing effect, or inducing sleep.
- (thuộc) Làm dịu, thuốc giảm đautính từCalming, soothing, inducing sleep, tranquilizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sedativeDạng gốc (base form)
- sedativesSố nhiều (plural)
- more sedativeSo sánh hơn (comparative)
- most sedativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salt sedativedanh từ | danh từ | boric acidchưa dịch |
| sedative saltdanh từ | danh từ | boric acidchưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Tôi đã cho anh ấy uống thuốc an thần.
- .Tôi đã cho cô ấy uống thuốc an thần.
- .Tôi đã cho Tom uống thuốc an thần.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sedativeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung