Dịch

sedative

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Làm dịudanh từAn agent or drug that sedates, having a calming or soothing effect, or inducing sleep.
  2. (thuộc) Làm dịu, thuốc giảm đautính từCalming, soothing, inducing sleep, tranquilizing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sedativeDạng gốc (base form)
  2. sedativesSố nhiều (plural)
  3. more sedativeSo sánh hơn (comparative)
  4. most sedativeSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

salt sedativedanh từboric acidchưa dịch
sedative saltdanh từboric acidchưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

sedate-ive

  1. từ tiếng Anh trung đạisedatif
  2. từ tiếng Anglo-Normansedatif
  3. từ tiếng Latinh trung đạisēdātīvus

Ví dụ

  • .Tôi đã cho anh ấy uống thuốc an thần.
  • .Tôi đã cho cô ấy uống thuốc an thần.
  • .Tôi đã cho Tom uống thuốc an thần.

AI